Trước khi bắt đầu
DocVault hoạt động tốt nhất khi nhóm của bạn thống nhất cách tổ chức workspace, đặt tên tài liệu và chia sẻ đúng quyền ngay từ đầu.
Tài khoản Google đúng Drive cần dùng.
Quyền editor nếu muốn upload hoặc chỉnh sửa.
Quyền chia sẻ rõ ràng cho người đọc và người chỉnh sửa.
Minh họa luồng
Google Drive
Lưu file bytes
DocVault
Quản lý workspace
Permission
Kiểm tra quyền
1. Bắt đầu và đăng nhập
Mở DocVault và đăng nhập bằng Google. DocVault không nhận hoặc lưu mật khẩu Google của bạn.
Bạn đăng nhập bằng Google để DocVault có thể làm việc với những tài liệu bạn chọn quản lý trong workspace.
Sau khi đăng nhập, bạn vào Dashboard hoặc workspace gần nhất. Nếu chưa có workspace, hãy tạo workspace đầu tiên.
Lưu ý
2. Hiểu mô hình lưu trữ
DocVault giúp bạn tổ chức workspace, thư mục, tên file, phiên bản và quyền chia sẻ theo một cách dễ theo dõi.
Tài liệu tiếp tục làm việc cùng Google Drive đã kết nối, nên nhóm của bạn không phải đổi thói quen lưu trữ quen thuộc.
Share link là quyền DocVault, không phải Google Drive public permission.
Lưu ý
3. Tạo workspace
Bấm Tạo không gian làm việc từ sidebar hoặc Dashboard.
Đặt tên rõ nghĩa theo dự án, team, bộ tài liệu hoặc module.
Workspace nên phản ánh cách khách hàng hoặc đội nội bộ muốn tìm và review tài liệu.
Lưu ý
4. Upload và tổ chức file
Kéo thả file vào dropzone hoặc bấm để chọn file từ máy.
Tạo folder để phân loại theo dự án, loại file, sprint hoặc trạng thái.
Editor có thể upload, rename, move và delete. Viewer chỉ đọc, preview hoặc download nếu được phép.
Lưu ý
5. Preview và đọc nội dung
Mở file để xem preview. DocVault chọn viewer theo loại file.
Hỗ trợ Markdown, JSON, SQL, Mermaid, HTML sandbox, ảnh, PDF, spreadsheet và một số office files.
HTML/SVG và nội dung rủi ro không chạy trực tiếp trên app origin.
Lưu ý
6. Quản lý phiên bản
Mỗi lần upload nội dung mới tạo một version mới thay vì ghi đè lịch sử.
Version giữ size, checksum, author, timestamp và message nếu có.
Bạn có thể so sánh diff với file text và restore version cũ.
Lưu ý
8. Thùng rác và xóa vĩnh viễn
Delete đưa file vào Trash, chưa phá hủy bytes ngay.
Restore đưa file về ACTIVE. Purge hoặc Empty trash mới xóa vĩnh viễn storage objects.
File trong Trash vẫn có thể tính vào usage cho tới khi purge.
Lưu ý
9. Settings và giao diện
Settings cho phép xem profile Google, đổi dark/light, đổi ngôn ngữ, xem storage và connected accounts.
Settings cho phép bạn kiểm tra tài khoản đã kết nối và điều chỉnh trải nghiệm làm việc.
Các kết nối AI hoặc công cụ bên ngoài nên được thu hồi khi không còn sử dụng.
Lưu ý
10. AI và công cụ hỗ trợ
Khi bật AI, bạn có thể dùng công cụ hỗ trợ để tìm kiếm, đọc và đề xuất chỉnh sửa tài liệu nhanh hơn.
Mỗi kết nối nên gắn với workspace, mục tiêu và thời hạn sử dụng rõ ràng.
Đội kỹ thuật có thể dùng thêm công cụ dòng lệnh cho quy trình tài liệu nội bộ nếu cần.
Lưu ý
Luồng thao tác khuyến nghị
- 1Đăng nhập Google và kiểm tra Connected accounts.
- 2Tạo workspace theo dự án hoặc nhóm tài liệu.
- 3Tạo folder trước khi upload nếu cần phân loại.
- 4Upload file, mở preview và kiểm tra nội dung.
- 5Upload version mới thay vì tạo file trùng tên.
- 6Chia sẻ bằng account hoặc link, thu hồi khi xong.